Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 31/05/2022 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 6 tháng YTD 2022 2021 2020 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 14.715,84 -3,28% -10,54% -10,39% 30,05% 20,98% 47,16%
VN-Index 1.292,68 (*) -5,42% -12,56% -13,72% 35,73% 14,87% 43,90%
VN100 1.288,77 (*) -6,34% -14,08% -15,45% 47,94% 21,56% 56,63%
So với VN-Index - 2,14% 2,02% 3,33% -5,68% 6,11% 3,26%
So với VN100 - 3,06% 3,54% 5,05% -17,89% -0,58% -9,48%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu